"Callback là gì? Phân biệt Callback, Webhook và Polling khi các hệ thống gọi nhau"
Callback là gì, webhook khác callback ra sao, polling dùng khi nào? Giải thích bản chất qua ví dụ tích hợp cổng thanh toán, có sơ đồ minh hoạ dễ hiểu.
Đọc bài viếtLaravel · PHP · DevOps
Chia sẻ kiến thức lập trình, công nghệ và những bài học trên hành trình phát triển phần mềm.
Callback là gì, webhook khác callback ra sao, polling dùng khi nào? Giải thích bản chất qua ví dụ tích hợp cổng thanh toán, có sơ đồ minh hoạ dễ hiểu.
Đọc bài viết
Không dùng docker-compose, chạy Laravel app bằng docker run: PHP-FPM container + Nginx container + MySQL container. Kết nối qua Docker network. Mục đích: hiểu docker-compose làm gì đằng sau.
Container = Image + writable layer. Container là ephemeral (tạm thời) — dữ liệu mất khi xóa. Hiểu docker run, exec, stop, rm, logs, inspect.
2 loại: Named volume (mysql_data:/var/lib/mysql — Docker quản lý, dùng cho DB) và Bind mount (.:/var/www/html — map trực tiếp folder host, dùng cho source code dev).
Dockerfile giống như một "recipe" — mỗi bước (instruction) thêm một lớp nguyên liệu lên trên lớp trước. Docker cache từng layer, nên thứ tự lệnh quyết định tốc độ build.
Image = bản snapshot read-only từ Dockerfile. Mỗi lệnh (RUN, COPY, ADD) tạo một layer. Layer được cache → build lần 2 nhanh hơn. Đây là lý do COPY composer.json trước COPY . . để tận dụng cache.
Mỗi container là một căn hộ với địa chỉ riêng. Docker Network là hệ thống ống nước/dây điện kết nối các căn hộ lại với nhau. Không có network = các căn hộ cô lập hoàn toàn.